Thông số kỹ thuật
| Màn hình | |
| Công nghệ màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, Wide color gamut, True-tone |
| Kích thước màn hình | 6.7 inches |
| Công nghệ màn hình | OLED |
| Độ phân giải màn hình | 1284 x 2778 pixels |
| Tính năng màn hình | HDR10
Dolby Vision True-tone Độ sáng 800 nits |
| Tần số quét | 60Hz |
| Kiểu màn hình | Tai thỏ |
| Camera sau | |
| Camera sau | Camera chính: 12 MP, f/1.6, 26mm, 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
Camera tele: 12 MP, f/2.0, 52mm, 1/3.4″, 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom Camera góc siêu rộng: 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm, 1/3.6″ Cảm biến: TOF 3D LiDAR scanner |
| Quay video | Trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
Sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), stereo sound rec. |
| Tính năng camera | Ban đêm (Night Mode)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Quay chậm (Slow Motion) Xóa phông Zoom quang học Toàn cảnh (Panorama) Chống rung quang học (OIS) Tự động lấy nét (AF) Nhận diện khuôn mặt HDR Ảnh Raw |
| Camera trước | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6″
SL 3D, (depth/biometrics sensor) |
| Quay video trước | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
| Vi xử lý & đồ họa | |
| Chipset | Apple A14 Bionic (5 nm) |
| GPU | Apple GPU (4-core graphics) |
| Giao tiếp & kết nối | |
| Công nghệ NFC | Có |
| Thẻ SIM | 2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
| Hồng ngoại | Không |
| Jack tai nghe 3.5 | Không |
| Hỗ trợ mạng | 5G |
| GPS | A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS |
| RAM & lưu trữ | |
| Dung lượng RAM | 6 GB |
| Bộ nhớ trong | 128 GB |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| Pin & công nghệ sạc | |
| Pin | Li-Ion, sạc nhanh 20W, sạc không dây 15W, USB Power Delivery 2.0 |
| Công nghệ sạc | Sạc nhanh 20W
Sạc không dây 15W Power Delivery 2.0 |
| Cổng sạc | Lightning |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | iOS 14.1 hoặc cao hơn (Tùy vào phiên bản phát hành) |
| Bộ xử lý & Đồ họa | |
| Loại CPU | Hexa-core |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước | 160.8 x 78.1 x 7.4 mm |
| Trọng lượng | 228 |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Chất liệu mặt lưng | Kính |
| Chất liệu khung viền | Kim loại |
| Thông số khác | |
| Chỉ số kháng nước, bụi | IP68 |
| Tiện ích khác | |
| Cảm biến vân tay | Không |
| Các loại cảm biến | Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, La bàn, Con quay hồi chuyển, Cảm biến áp kế |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi |
| Cổng kết nối | |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| Cấu hình | |
| Cảm biến | Face ID, cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, cảm biên sáng |
































Reviews
There are no reviews yet.