Thông số kỹ thuật
| Màn hình | |
| Công nghệ màn hình | Super Retina XDR |
| Kích thước màn hình | 6.5 inches |
| Công nghệ màn hình | OLED |
| Độ phân giải màn hình | 2688 x 1242 pixels |
| Tính năng màn hình | HDR10
Dolby Vision True-tone |
| Kiểu màn hình | Tai thỏ |
| Camera sau | |
| Camera sau | 3 Camera 12MP:
– Camera tele: ƒ/2.0 aperture – Camera góc rộng: ƒ/1.8 aperture – Camera siêu rộng: ƒ/2.4 aperture |
| Quay video | Quay video 4K ở tốc độ 24 fps, 30 fps hoặc 60 fps |
| Camera trước | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/2.2 aperture |
| Quay video trước | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
| Vi xử lý & đồ họa | |
| Chipset | A13 Bionic |
| GPU | Apple GPU |
| Giao tiếp & kết nối | |
| Công nghệ NFC | Có |
| Thẻ SIM | Nano-SIM + eSIM |
| Hồng ngoại | Không |
| Jack tai nghe 3.5 | Không |
| Hỗ trợ mạng | 4G |
| GPS | GPS/GNSS |
| RAM & lưu trữ | |
| Dung lượng RAM | 4 GB |
| Bộ nhớ trong | 256 GB |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| Pin & công nghệ sạc | |
| Pin | 3969 mAh |
| Công nghệ sạc | Sạc nhanh 18W
Power Delivery 2.0 |
| Cổng sạc | Lightning |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | iOS 13 hoặc cao hơn (Tùy vào phiên bản phát hành) |
| Bộ xử lý & Đồ họa | |
| Loại CPU | 6 nhân: 2 nhân Lightning 2.6Ghz & 4 nhân Thuner 1.8Ghz |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước | 158.0mm – 77.8mm – 8.1mm |
| Trọng lượng | 226g |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Chất liệu mặt lưng | Kính |
| Chất liệu khung viền | Kim loại |
| Thông số khác | |
| Chỉ số kháng nước, bụi | IP68 |
| Tiện ích khác | |
| Cảm biến vân tay | Không |
| Các loại cảm biến | Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, La bàn, Con quay hồi chuyển, Cảm biến áp kế |
| Tính năng đặc biệt | Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi |
| Cổng kết nối | |
| Wi-Fi | 802.11ax Wi‑Fi 6 with 2×2 MIMO |
| Bluetooth | 5.0 |
| Cấu hình | |
| Cảm biến | FaceID, Con quay hồi chuyển, Gia tốc kế, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng xung quanh |
















Reviews
There are no reviews yet.